Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải trả lại
* ttừ|- revertible, reversible
* Từ tham khảo/words other:
-
thối chí
-
thời chiến
-
thôi cho bú
-
thoi cho mấy cái
-
thời chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải trả lại
* Từ tham khảo/words other:
- thối chí
- thời chiến
- thôi cho bú
- thoi cho mấy cái
- thời chứng