Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phái đoàn liên lạc
- liaison delegation
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh co luẩn quẩn
-
quanh cực
-
quanh đây
-
quanh đó
-
quạnh hiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phái đoàn liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- quanh co luẩn quẩn
- quanh cực
- quanh đây
- quanh đó
- quạnh hiu