Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pha trò hề
* nđtừ|- buffoon
* Từ tham khảo/words other:
-
thi hành pháp luật
-
thi hành quyền giám thị đối với
-
thi hành quyền thời hiệu
-
thi hành trách nhiệm
-
thi hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pha trò hề
* Từ tham khảo/words other:
- thi hành pháp luật
- thi hành quyền giám thị đối với
- thi hành quyền thời hiệu
- thi hành trách nhiệm
- thi hào