Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại của công
- vandalize; vandalism
* Từ tham khảo/words other:
-
hình dù
-
hình dung
-
hình dung đúng như thật
-
hình dung lần lần trong trí óc
-
hình dung trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại của công
* Từ tham khảo/words other:
- hình dù
- hình dung
- hình dung đúng như thật
- hình dung lần lần trong trí óc
- hình dung trước