Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốp lép
- grind down, oppress (by taking advantage of one's position or authority)|= bọn cường hào ốp lép nhân dân the village tyrants ground down the peasants
* Từ tham khảo/words other:
-
không ai đoán được chữ ngờ
-
không ai đọc
-
không ai được xem là người không biết luật
-
không ai ghen tị
-
không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốp lép
* Từ tham khảo/words other:
- không ai đoán được chữ ngờ
- không ai đọc
- không ai được xem là người không biết luật
- không ai ghen tị
- không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời