Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôm ghì
- clasp, hug, embrace
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lối của đảng
-
đường lối hành động
-
đường lối ngoại giao
-
đường lối quần chúng
-
đường lối quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôm ghì
* Từ tham khảo/words other:
- đường lối của đảng
- đường lối hành động
- đường lối ngoại giao
- đường lối quần chúng
- đường lối quân sự