Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôm ghì
- clasp, hug, embrace
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi lễ nhà thờ
-
buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
-
buổi liên hoan
-
buổi liên hoan chia tay
-
buổi liên hoan cuối vụ gặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôm ghì
* Từ tham khảo/words other:
- buổi lễ nhà thờ
- buổi lễ ở nhà thờ nhỏ
- buổi liên hoan
- buổi liên hoan chia tay
- buổi liên hoan cuối vụ gặt