Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở thẳng phía trước
* phó từ ahead
* Từ tham khảo/words other:
-
cung nhân mã
-
cứng nhẳng
-
cùng nhau
-
cùng nhiếp chính
-
cũng như
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở thẳng phía trước
* Từ tham khảo/words other:
- cung nhân mã
- cứng nhẳng
- cùng nhau
- cùng nhiếp chính
- cũng như