Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở lưng
* ttừ|- dorsal, tergal
* Từ tham khảo/words other:
-
khuê vị
-
khuếch
-
khuếch âm
-
khuếch đại
-
khuếch đại âm tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở lưng
* Từ tham khảo/words other:
- khuê vị
- khuếch
- khuếch âm
- khuếch đại
- khuếch đại âm tần