Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước mặn
- salt water; sea water; brine
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng thuốc lá nhai
-
miệng tiếng
-
miếng to
-
miếng tôn mỏng
-
miếng trả lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước mặn
* Từ tham khảo/words other:
- miếng thuốc lá nhai
- miệng tiếng
- miếng to
- miếng tôn mỏng
- miếng trả lại