Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước láng
* dtừ|- glaze, water, polish, gloss, lustre
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoãn binh
-
kẻ hoạt đầu
-
kẻ học làm sang
-
kẻ hối lộ
-
kẻ hỏi người đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước láng
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoãn binh
- kẻ hoạt đầu
- kẻ học làm sang
- kẻ hối lộ
- kẻ hỏi người đáp