Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước ẩm rịn ra
* dtừ|- moisture
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng cực
-
vòng cung
-
vọng cung
-
vòng cuộn
-
vòng đai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước ẩm rịn ra
* Từ tham khảo/words other:
- vòng cực
- vòng cung
- vọng cung
- vòng cuộn
- vòng đai