Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núng niếng
- swaggering
* Từ tham khảo/words other:
-
đức tổng giám mục
-
đức trị
-
dục tú
-
đục từ đá ra
-
đúc tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núng niếng
* Từ tham khảo/words other:
- đức tổng giám mục
- đức trị
- dục tú
- đục từ đá ra
- đúc tượng