Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức trị
- (cũ) rule of virtue
* Từ tham khảo/words other:
-
học lấy
-
hộc lên
-
học liệu
-
học lỏm
-
học lõm bõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức trị
* Từ tham khảo/words other:
- học lấy
- hộc lên
- học liệu
- học lỏm
- học lõm bõm