Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nốt ruồi
- mole, beauty-spot, beauty mark, birth mark|= có nốt ruồi ở tay to have a mole on a hand|= nốt ruồi giả a patch
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt rừng
-
đốt rượu
-
đốt sạch
-
đốt sạch phá sạch
-
đốt sán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nốt ruồi
* Từ tham khảo/words other:
- đốt rừng
- đốt rượu
- đốt sạch
- đốt sạch phá sạch
- đốt sán