Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ngọng
- to speak with a lisp; to lisp|= chứng nói ngọng idioglossia
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọn đèn
-
ngọn đèn chong
-
ngón đeo nhẫn
-
ngón điêu luyện
-
ngọn đồi trọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ngọng
* Từ tham khảo/words other:
- ngọn đèn
- ngọn đèn chong
- ngón đeo nhẫn
- ngón điêu luyện
- ngọn đồi trọc