Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọn đồi trọc
* dtừ|- scalp
* Từ tham khảo/words other:
-
dương xỉ
-
đường xích đạo
-
đường xiên
-
đường xiên góc
-
đường xixôit
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọn đồi trọc
* Từ tham khảo/words other:
- dương xỉ
- đường xích đạo
- đường xiên
- đường xiên góc
- đường xixôit