Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lắp bắp
* dtừ|- sputter; * đtừ gabble|* nđtừ|- gibber, sputter, splatter
* Từ tham khảo/words other:
-
khách tham quan
-
khách thập phương
-
khách thể
-
khách thỉnh
-
khách thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lắp bắp
* Từ tham khảo/words other:
- khách tham quan
- khách thập phương
- khách thể
- khách thỉnh
- khách thương