Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khách thỉnh
- invited guest
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều cừ
-
có nhiều cục u
-
có nhiều cục u nhỏ
-
có nhiều cụm cỏ
-
có nhiều đá cuội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khách thỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều cừ
- có nhiều cục u
- có nhiều cục u nhỏ
- có nhiều cụm cỏ
- có nhiều đá cuội