Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói đi nói lại
* thngữ|- to rub in (into)
* Từ tham khảo/words other:
-
lục lạc
-
lục lâm
-
lúc lâm chung
-
lục lăng
-
lục lạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói đi nói lại
* Từ tham khảo/words other:
- lục lạc
- lục lâm
- lúc lâm chung
- lục lăng
- lục lạo