Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục lạo
- to search thoroughly|= lục lạo hòm rương tìm tài liệu to search suitcases and trunks for documents
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đặt mở đầu
-
sắp đặt ở tư thế
-
sắp đặt theo cấp bậc
-
sắp đặt theo mức độ tăng dần
-
sắp đặt theo thứ tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục lạo
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đặt mở đầu
- sắp đặt ở tư thế
- sắp đặt theo cấp bậc
- sắp đặt theo mức độ tăng dần
- sắp đặt theo thứ tự