Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi cất
- alambic, still
* Từ tham khảo/words other:
-
tán đàm
-
tàn dần
-
tân dân chủ
-
tân đảng
-
tân đáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi cất
* Từ tham khảo/words other:
- tán đàm
- tàn dần
- tân dân chủ
- tân đảng
- tân đáo