Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn dần
* nđtừ|- decline
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn bóng
-
chặn bóng bằng gậy
-
chắn bớt sáng
-
chán bứ
-
chắn bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn dần
* Từ tham khảo/words other:
- chặn bóng
- chặn bóng bằng gậy
- chắn bớt sáng
- chán bứ
- chắn bụi