Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nỗi buồn
- feeling of sadness; melancholy|= một nỗi buồn khôn cùng an immense sadness|= ẩn sau nụ cười của nàng là một nỗi buồn sâu lắng behind her smile there lies a deep sadness
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo nịt
-
quần áo nịt bằng da
-
quần áo nịt màu da
-
quần áo nữ
-
quần áo phụ nữ do đàn ông mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nỗi buồn
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo nịt
- quần áo nịt bằng da
- quần áo nịt màu da
- quần áo nữ
- quần áo phụ nữ do đàn ông mặc