Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đế mới
* ngđtừ|- resole
* Từ tham khảo/words other:
-
trục trặc
-
trực tràng
-
trực trùng
-
trục tung
-
trực tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đế mới
* Từ tham khảo/words other:
- trục trặc
- trực tràng
- trực trùng
- trục tung
- trực tuyến