Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ lép bép
* dtừ|- decrepitation|* nđtừ|- decrepitate
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉnh hình
-
chính họ
-
chỉnh hợp
-
chỉnh huấn
-
chình ình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ lép bép
* Từ tham khảo/words other:
- chỉnh hình
- chính họ
- chỉnh hợp
- chỉnh huấn
- chình ình