Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niềm vui
- pleasure; joy|= đem niềm vui đến cho hàng triệu người to bring joy/pleasure to millions|= lòng tôi tràn đầy niềm vui i was overcome/overwhelmed by joy; my heart overflowed with joy
* Từ tham khảo/words other:
-
đề nghị ghi lời phản kháng của mình
-
đề nghị giúp đỡ
-
đề nghị hòa bình
-
đề nghị nâng cốc chúc
-
đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niềm vui
* Từ tham khảo/words other:
- đề nghị ghi lời phản kháng của mình
- đề nghị giúp đỡ
- đề nghị hòa bình
- đề nghị nâng cốc chúc
- đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi