Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như điên
- like crazy/mad/the devil; with a vengeance; madly|= làm/chạy như điên to work/run like the devil
* Từ tham khảo/words other:
-
như bất cứ ai
-
như bát nước đầy
-
như bệnh ecpet
-
như bệnh mụn giộp
-
nhũ bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như điên
* Từ tham khảo/words other:
- như bất cứ ai
- như bát nước đầy
- như bệnh ecpet
- như bệnh mụn giộp
- nhũ bộ