Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ bộ
- breast, breast - feeling
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng ngủ
-
phòng ngự
-
phòng ngự bê tông
-
phóng ngư lôi
-
phóng ngư lôi đĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ bộ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng ngủ
- phòng ngự
- phòng ngự bê tông
- phóng ngư lôi
- phóng ngư lôi đĩnh