Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn chăm chú
- to look attentively at somebody/something; to regard
* Từ tham khảo/words other:
-
đói cồn cào
-
đời còn dài
-
đôi con dì
-
đổi công
-
đội công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn chăm chú
* Từ tham khảo/words other:
- đói cồn cào
- đời còn dài
- đôi con dì
- đổi công
- đội công tác