Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập liệm
- prepare a corpse and place it in the coffin
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng giả đồng hình
-
hiện tượng hóa
-
hiện tượng hỏa điện
-
hiện tượng hóa đực
-
hiện tượng hòa hợp nguyên âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập liệm
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng giả đồng hình
- hiện tượng hóa
- hiện tượng hỏa điện
- hiện tượng hóa đực
- hiện tượng hòa hợp nguyên âm