Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công lệ
- rule, law, common rule
* Từ tham khảo/words other:
-
trại chủ
-
trái chứng
-
trái cổ
-
trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi
-
trái cơm xôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công lệ
* Từ tham khảo/words other:
- trại chủ
- trái chứng
- trái cổ
- trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi
- trái cơm xôi