Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắn tin
- to send a message
* Từ tham khảo/words other:
-
thương phụ
-
thường phục
-
thượng phương
-
thượng quan
-
thượng quân tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắn tin
* Từ tham khảo/words other:
- thương phụ
- thường phục
- thượng phương
- thượng quan
- thượng quân tử