Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân ảnh
- human image; shadows of people
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ứng
-
cảm ứng tâm linh
-
câm và điếc
-
cấm vận
-
cấm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ứng
- cảm ứng tâm linh
- câm và điếc
- cấm vận
- cấm vào