Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhâm nhi
- to sip|= nhâm nhi cà phê to sip coffee
* Từ tham khảo/words other:
-
đắt chồng
-
đất chua
-
đất chua mặn
-
đất chung
-
đặt chương trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhâm nhi
* Từ tham khảo/words other:
- đắt chồng
- đất chua
- đất chua mặn
- đất chung
- đặt chương trình