Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất chua mặn
* dtừ|- alkaline soil
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh kiểu áo
-
tránh làm
-
tránh lẩn
-
tranh lèo
-
tranh liên hoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất chua mặn
* Từ tham khảo/words other:
- tranh kiểu áo
- tránh làm
- tránh lẩn
- tranh lèo
- tranh liên hoàn