Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đổi mới
* dtừ|- renovator, modernizer
* Từ tham khảo/words other:
-
phật lăng
-
phát lãnh
-
phát lệnh
-
phật lòng
-
phát lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đổi mới
* Từ tham khảo/words other:
- phật lăng
- phát lãnh
- phát lệnh
- phật lòng
- phát lương