Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lương
- to hand out the wages; to pay
* Từ tham khảo/words other:
-
cường đại
-
cuồng dâm
-
cường dâm
-
cưỡng dâm
-
cường đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lương
* Từ tham khảo/words other:
- cường đại
- cuồng dâm
- cường dâm
- cưỡng dâm
- cường đạo