Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường đại
- powerful
* Từ tham khảo/words other:
-
búa chuông
-
bữa cỗ
-
bữa cổ
-
bừa có gài cành cây
-
bữa cơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường đại
* Từ tham khảo/words other:
- búa chuông
- bữa cỗ
- bữa cổ
- bừa có gài cành cây
- bữa cơm