Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngõng trục
* dtừ|- gudgeon, journal
* Từ tham khảo/words other:
-
bậc thầy
-
bạc thếch
-
bậc thềm
-
bậc thứ
-
bắc thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngõng trục
* Từ tham khảo/words other:
- bậc thầy
- bạc thếch
- bậc thềm
- bậc thứ
- bắc thuộc