Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngóc lên
* dtừ|- steeve|* ngđtừ|- steeve
* Từ tham khảo/words other:
-
làm thật triệt để
-
làm thất vọng
-
làm thay đổi ý kiến
-
làm thay người khác
-
lắm thầy thối ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngóc lên
* Từ tham khảo/words other:
- làm thật triệt để
- làm thất vọng
- làm thay đổi ý kiến
- làm thay người khác
- lắm thầy thối ma