Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọc chạm
* dtừ|- glyptograph, gem
* Từ tham khảo/words other:
-
vị ngã
-
vị nghĩa quyên sinh
-
vĩ nghiệp
-
vị ngon
-
vị ngon lành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọc chạm
* Từ tham khảo/words other:
- vị ngã
- vị nghĩa quyên sinh
- vĩ nghiệp
- vị ngon
- vị ngon lành