Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngơ ngẩn
- như ngẩn ngơ
* Từ tham khảo/words other:
-
giầy dép
-
giầy đi bùn
-
giày đi cát
-
giấy đi đường
-
giày đi êm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngơ ngẩn
* Từ tham khảo/words other:
- giầy dép
- giầy đi bùn
- giày đi cát
- giấy đi đường
- giày đi êm