Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêm sư
- strict teacher
* Từ tham khảo/words other:
-
tước điểu
-
tước đoạt
-
tước đoạt quyền sở hữu
-
tước đoạt tài sản và của quyên cúng
-
tước đoạt vũ khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêm sư
* Từ tham khảo/words other:
- tước điểu
- tước đoạt
- tước đoạt quyền sở hữu
- tước đoạt tài sản và của quyên cúng
- tước đoạt vũ khí