Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấu sẵn
- (nói về thức ăn, bữa ăn) precooked; ready-cooked
* Từ tham khảo/words other:
-
người giảng đạo ở địa phương
-
người giảng giải
-
người giảng hòa
-
người giảng sách phúc âm
-
người giao bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấu sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- người giảng đạo ở địa phương
- người giảng giải
- người giảng hòa
- người giảng sách phúc âm
- người giao bóng