Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nặng hạt
- to fall heavily|= mưa bắt đầu rơi nặng hạt the rain began to fall heavily
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm trẻ em dưới mười ba tuổi
-
cấm trẻ em dưới mười tám tuổi
-
cầm trịch
-
cẩm trướng
-
cảm tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nặng hạt
* Từ tham khảo/words other:
- cấm trẻ em dưới mười ba tuổi
- cấm trẻ em dưới mười tám tuổi
- cầm trịch
- cẩm trướng
- cảm tử