Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nậng con
- lull a child, to say sweet words to him (her); spoil a child
* Từ tham khảo/words other:
-
trả giá bằng sinh mệnh của mình
-
trả giá cao hơn
-
trả giá đắt
-
trả giá quá cao
-
trả góp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nậng con
* Từ tham khảo/words other:
- trả giá bằng sinh mệnh của mình
- trả giá cao hơn
- trả giá đắt
- trả giá quá cao
- trả góp