Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm chặt
- to hold tight/tightly|= nắm chặt cái đó, đừng có buông ra! hold it tight and don't let go!
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng mã
-
vàng mạ
-
văng mạnh
-
vắng mặt
-
vắng mặt bất hợp pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm chặt
* Từ tham khảo/words other:
- vàng mã
- vàng mạ
- văng mạnh
- vắng mặt
- vắng mặt bất hợp pháp