Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm chắc được
* thngữ|- to acquire (get) the feel of sth/of doing sth
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc pha chế theo đơn
-
thuốc phá thai
-
thuộc phái tả
-
thuộc phạm vi
-
thuộc phạm vi tòa án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm chắc được
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc pha chế theo đơn
- thuốc phá thai
- thuộc phái tả
- thuộc phạm vi
- thuộc phạm vi tòa án