Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tè he
- sit on the floor with one's legs apart
* Từ tham khảo/words other:
-
người đốn gỗ
-
người dọn nhà đêm
-
người đón tiếp
-
người dồn toa
-
người đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tè he
* Từ tham khảo/words other:
- người đốn gỗ
- người dọn nhà đêm
- người đón tiếp
- người dồn toa
- người đóng